monophonic music
Định nghĩa
Danh từ: Nhạc đơn âm (monophonic music) là loại nhạc chỉ gồm một phần giọng hát hoặc một giai điệu duy nhất, thường có thể có nhạc đệm (accompaniment) nhưng không có sự kết hợp của nhiều giai điệu khác nhau cùng lúc.
Ví dụ sử dụng
- (Nhạc đơn âm phổ biến trong các bài thánh ca phụng vụ thời Trung Cổ sớm ở châu Âu.)
- (Một cây sáo thổi một giai điệu đơn lẻ không có hòa âm là một ví dụ về nhạc đơn âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to perform monophonic music": biểu diễn nhạc đơn âm.
- The choir performed monophonic music from the Gregorian chant tradition. (Dàn hợp xướng đã biểu diễn nhạc đơn âm từ truyền thống thánh ca Gregorian.)
"monophonic texture": kết cấu đơn âm (trong âm nhạc, chỉ sự sắp xếp chỉ có một giai điệu chính).
- In music theory, monophonic texture is contrasted with polyphonic and homophonic textures. (Trong lý thuyết âm nhạc, kết cấu đơn âm được đối lập với kết cấu đa âm và đồng âm.)
Biến thể và từ gần giống
Monophony (n): tính đơn âm; thể loại nhạc đơn âm.
- Monophony is the simplest form of musical texture. (Tính đơn âm là dạng kết cấu âm nhạc đơn giản nhất.)
Monophonic (adj): thuộc về đơn âm.
- A monophonic melody is easy to follow. (Một giai điệu đơn âm dễ theo dõi.)
Từ đồng nghĩa
- Nhạc một bè: chỉ nhạc có một bè (phần) duy nhất.
- Nhạc đơn tuyến: nhạc chỉ có một đường giai điệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "monophonic music".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "monophonic music". Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh:
- "Sing in one voice": hát đồng thanh, tương tự tính chất đơn âm.
- The congregation sang in one voice, creating a monophonic effect. (Hội chúng hát đồng thanh, tạo ra hiệu ứng đơn âm.)